Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
lai lịch


origine; identité
Kể lai lịch từ đầu
raconter l'origine depuis son début
Một người không rõ lai lịch
une personne dont l'identité est inconnu



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.